Cách viết chữ 朋 (péng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: friend · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 朋
Thứ tự nét từng bước của chữ 朋

Luyện viết chữ 朋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán朋
Pinyinpéng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+670B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 朋

TừPinyinNghĩa
朋友péng yǒufriend; CL:個|个[ge4],位[wei4]
男朋友nán péng yǒuboyfriend
女朋友nǚ péng yǒugirlfriend
小朋友xiǎo péng yǒuchild; CL:個|个[ge4]
交朋友jiāo péng yǒuto make friends; (dialect) to start an affair with sb
亲朋qīn péngrelatives and friends

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 朋 →