Cách viết chữ 果 (guǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fruit, result, resolute · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 果
Thứ tự nét từng bước của chữ 果

Luyện viết chữ 果 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán果
Pinyinguǒ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+679C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 果

TừPinyinNghĩa
如果rú guǒif; in case
结果jié guǒto bear fruit; CL:個|个[ge4]
效果xiào guǒresult; effect
果然guǒ ránreally; sure enough
成果chéng guǒresult; achievement
后果hòu guǒconsequences; aftermath
水果shuǐ guǒfruit; CL:個|个[ge4]
苹果píng guǒapple; CL:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
果实guǒ shífruit (produced by a plant); (fig.) fruits (of success etc)
果树guǒ shùfruit tree; CL:棵[ke1]
果断guǒ duànfirm; decisive
果真guǒ zhēnreally; as expected

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 果 →