Cách viết chữ 条 (tiáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: strip, item, article · 7 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 条
Thứ tự nét từng bước của chữ 条

Luyện viết chữ 条 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán条
Pinyintiáo
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+6761

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 条

TừPinyinNghĩa
条件tiáo jiàncondition; circumstances
一条yì tiáo
条例tiáo lìregulations; rules
条约tiáo yuētreaty; pact
条款tiáo kuǎnclause (of contract or law); CL:項|项[xiang4]
几条jǐ tiáo
线条xiàn tiáoline (in drawing, calligraphy etc); the lines or contours of a three-dimensional object (hairstyle, clothing, car etc)
萧条xiāo tiáobleak; desolate
无条件wú tiáo jiànunconditional
条子tiáo zishort note; slip of paper
条文tiáo wénclause; explanatory section in a document
条令tiáo lìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 条 →