Cách viết chữ 机 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Ji, machine, engine · 6 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 机
Thứ tự nét từng bước của chữ 机

Luyện viết chữ 机 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán机
Pinyinjī
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+673A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 机

TừPinyinNghĩa
机关jī guānmechanism; gear
机构jī gòumechanism; structure
机会jī huìopportunity; chance
飞机fēi jīairplane; CL:架[jia4]
机场jī chǎngairport; airfield
机械jī xièmachine; machinery
计算机jì suàn jīcomputer; (Tw) calculator
危机wēi jīcrisis; CL:個|个[ge4]
机制jī zhìmechanism
机器jī qìmachine; CL:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]
发动机fā dòng jīengine; motor
有机yǒu jīorganic

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 机 →