Cách viết chữ 晚 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: evening, night, late · 11 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晚 |
|---|---|
| Pinyin | wǎn |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+665A |
Nghĩa tiếng Anh
- evening
- night
- late
Từ chứa chữ 晚
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 晚上 | wǎn shàng | evening; night |
| 今晚 | jīn wǎn | tonight |
| 夜晚 | yè wǎn | night; CL:個|个[ge4] |
| 晚期 | wǎn qī | later period; end stage |
| 晚年 | wǎn nián | one's later years |
| 昨晚 | zuó wǎn | yesterday evening; last night |
| 晚会 | wǎn huì | evening party; CL:個|个[ge4] |
| 晚饭 | wǎn fàn | evening meal; dinner |
| 晚辈 | wǎn bèi | the younger generation; those who come after |
| 傍晚 | bàng wǎn | in the evening; when night falls |
| 当晚 | dāng wǎn | on that evening |
| 晚报 | wǎn bào | evening newspaper; (in a newspaper's name) Evening News |