Cách viết chữ 星 (xīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: star, heavenly body, satellite · 9 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 星
Luyện viết chữ 星 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 星 |
|---|
| Pinyin | xīng |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+661F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- star
- heavenly body
- satellite
- small amount
Từ chứa chữ 星
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 卫星 | wèi xīng | satellite; moon |
| 明星 | míng xīng | star; celebrity |
| 星期 | xīng qī | week; CL:個|个[ge4] |
| 恒星 | héng xīng | (fixed) star |
| 星系 | xīng xì | see 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4] |
| 星云 | xīng yún | nebula |
| 零星 | líng xīng | fragmentary; random |
| 火星 | huǒ xīng | Mars (planet) |
| 星球 | xīng qiú | celestial body (e.g. planet, satellite etc); heavenly body |
| 星光 | xīng guāng | starlight |
| 星星 | xīng xīng | star in the sky |
| 星火 | xīng huǒ | spark; meteor trail (mostly used in expressions like 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]) |
Chữ Hán khác
- 昨 zuó
- 晚 wǎn
- 朋 péng
- 服 fú
- 期 qī
- 本 běn
- 机 jī
- 条 tiáo
- 杯 bēi
- 果 guǒ
- 校 xiào
- 样 yàng
Tự viết chữ 星 →