Cách viết chữ 找 (zhǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to try to find, to look for, to call on sb · 7 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 找
Luyện viết chữ 找 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 找 |
|---|
| Pinyin | zhǎo |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+627E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to try to find
- to look for
- to call on sb
- to find
- to seek
- to return
Từ chứa chữ 找
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 找到 | zhǎo dào | to find |
| 寻找 | xún zhǎo | to seek; to look for |
| 找出 | zhǎo chū | to find; to search out |
| 找寻 | zhǎo xún | to look for; to seek |
| 查找 | chá zhǎo | to search for; to look up |
| 找麻烦 | zhǎo má fán | to look for trouble |
| 找遍 | zhǎo biàn | to search everywhere; to search high and low |
| 找窍门 | zhǎo qiào mén | |
Chữ Hán khác
- 新 xīn
- 早 zǎo
- 明 míng
- 星 xīng
- 昨 zuó
- 晚 wǎn
- 朋 péng
- 服 fú
- 期 qī
- 本 běn
- 机 jī
- 条 tiáo
Tự viết chữ 找 →