Cách viết chữ 您 (nín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: you (courteous, as opposed to informal 你[ni3]) · 11 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 您
Thứ tự nét từng bước của chữ 您

Luyện viết chữ 您 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán您
Pinyinnín
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+60A8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 您

TừPinyinNghĩa
您好nín hǎohello (polite)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 您 →