Cách viết chữ 影 (yǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: picture, image, film · 15 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 影
Thứ tự nét từng bước của chữ 影

Luyện viết chữ 影 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán影
Pinyinyǐng
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5F71

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 影

TừPinyinNghĩa
影响yǐng xiǎnginfluence; effect
电影diàn yǐngmovie; film
影片yǐng piànfilm; movie
摄影shè yǐngto take a photograph; photography
影子yǐng zishadow; reflection
阴影yīn yǐng(lit. and fig.) shadow
身影shēn yǐngsilhouette; figure
人影rén yǐng
影响力yǐng xiǎng lìinfluence; impact
电影院diàn yǐng yuàncinema; movie theater
影视yǐng shìmovies and television
踪影zōng yǐngtrace; vestige

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 影 →