Cách viết chữ 怎 (zěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: how · 9 nét · HSK 1
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怎 |
|---|---|
| Pinyin | zěn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
| Unicode | U+600E |
Nghĩa tiếng Anh
- how
Từ chứa chữ 怎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 怎么 | zěn me | how?; what? |
| 怎样 | zěn yàng | how; what kind |
| 怎么样 | zěn me yàng | how?; how about? |
| 怎么办 | zěn me bàn | what's to be done |
| 怎奈 | zěn nài | |
| 怎能 | zěn néng | how can? |