Cách viết chữ 床 (chuáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bed, couch, classifier for beds · 7 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 床
Thứ tự nét từng bước của chữ 床

Luyện viết chữ 床 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán床
Pinyinchuáng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5E8A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 床

TừPinyinNghĩa
临床lín chuángclinical
河床hé chuángriverbed
矿床kuàng chuáng(mineral) deposit
起床qǐ chuángto get out of bed; to get up
机床jī chuángmachine tool; a lathe
床边chuáng biānbedside
床位chuáng wèibed (in hospital, hotel, train etc); berth
车床chē chuánglathe
温床wēn chuánghotbed; breeding ground

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 床 →