Cách viết chữ 市 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: market, city, CL:個|个[ge4] · 5 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 市
Thứ tự nét từng bước của chữ 市

Luyện viết chữ 市 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán市
Pinyinshì
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5E02

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 市

TừPinyinNghĩa
市场shì chǎngmarketplace; market (also in abstract)
城市chéng shìcity; town
武汉市wǔ hàn shìWuhan city on Changjiang, subprovincial city and capital of Hubei province
直辖市zhí xiá shìmunicipality, namely: Beijing 北京, Tianjin 天津, Shanghai 上海 and Chongqing 重慶|重庆, the first level administrative subdivision; province level city
市长shì zhǎngmayor
全市quán shìwhole city
市民shì míncity resident
北京市běi jīng shìBeijing; capital of People's Republic of China
上市shàng shìto hit the market (of a new product); to float (a company on the stock market)
市区shì qūurban district; downtown
县市xiàn shì
南京市nán jīng shìNanjing subprovincial city on the Changjiang, capital of Jiangsu province 江蘇|江苏; capital of China at different historical periods

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 市 →