Cách viết chữ 客 (kè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: customer, visitor, guest · 9 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 客
Thứ tự nét từng bước của chữ 客

Luyện viết chữ 客 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán客
Pinyinkè
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5BA2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 客

TừPinyinNghĩa
游客yóu kètraveler; tourist
客户kè hùclient; customer
客人kè rénvisitor; guest
客观kè guānobjective; impartial
客运kè yùnpassenger transportation; (Tw) intercity bus
旅客lǚ kètraveler; tourist
客气kè qìpolite; courteous
顾客gù kèclient; customer
客厅kè tīngdrawing room (room for arriving guests); living room
乘客chéng kèpassenger
客车kè chēcoach; bus
客商kè shāng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 客 →