Cách viết chữ 它 (tā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: it · 5 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 它
Thứ tự nét từng bước của chữ 它

Luyện viết chữ 它 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán它
Pinyintā
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5B83

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 它

TừPinyinNghĩa
它们tā menthey (for inanimate objects)
其它qí tāother; the others

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 它 →