Cách viết chữ 太 (tài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: highest, greatest, too (much) · 4 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 太
Luyện viết chữ 太 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 太 |
|---|
| Pinyin | tài |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+592A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- highest
- greatest
- too (much)
- very
- extremely
Từ chứa chữ 太
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 太阳 | tài yáng | sun; CL:個|个[ge4] |
| 太太 | tài tài | married woman; Mrs. |
| 太平洋 | tài píng yáng | Pacific Ocean |
| 老太太 | lǎo tài tài | elderly lady (respectful); esteemed mother |
| 太空 | tài kōng | outer space |
| 太平 | tài píng | place name |
| 太阳能 | tài yáng néng | solar energy |
| 太阳光 | tài yáng guāng | sunlight |
| 太原市 | tài yuán shì | Taiyuan prefecture level city and capital of Shanxi province 山西省[Shan1 xi1 Sheng3] in central north China |
Chữ Hán khác
- 奶 nǎi
- 妹 mèi
- 孩 hái
- 它 tā
- 宜 yí
- 客 kè
- 市 shì
- 师 shī
- 常 cháng
- 床 chuáng
- 开 kāi
- 弟 dì
Tự viết chữ 太 →