Cách viết chữ 奶 (nǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: breast, milk, to breastfeed · 5 nét · HSK 1
Thứ tự nét từng bước của chữ 奶
Luyện viết chữ 奶 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奶 |
|---|
| Pinyin | nǎi (cũng đọc: nǐ) |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 1 |
|---|
| Unicode | U+5976 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- breast
- milk
- to breastfeed
- variant of 嬭|奶[nai3]
- you (female)
- variant of 你[ni3]
Từ chứa chữ 奶
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 奶奶 | nǎi nai | (informal) grandma (paternal grandmother); (respectful) mistress of the house |
| 牛奶 | niú nǎi | cow's milk; CL:瓶[ping2],杯[bei1] |
| 奶粉 | nǎi fěn | powdered milk |
| 奶油 | nǎi yóu | cream; butter |
| 奶牛 | nǎi niú | milk cow; dairy cow |
Chữ Hán khác
- 妹 mèi
- 孩 hái
- 它 tā
- 宜 yí
- 客 kè
- 市 shì
- 师 shī
- 常 cháng
- 床 chuáng
- 开 kāi
- 弟 dì
- 影 yǐng
Tự viết chữ 奶 →