Cách viết chữ 妹 (mèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: younger sister · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 妹
Thứ tự nét từng bước của chữ 妹

Luyện viết chữ 妹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妹
Pinyinmèi
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+59B9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 妹

TừPinyinNghĩa
妹妹mèi meiyounger sister; young woman
姊妹zǐ mèi(older and younger) sisters; sister (school, city etc)
姐妹jiě mèisisters; siblings
兄妹xiōng mèibrother(s) and sister(s)
胞妹bāo mèi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妹 →