Cách viết chữ 外 (wài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: outside, in addition, foreign · 5 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 外
Thứ tự nét từng bước của chữ 外

Luyện viết chữ 外 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán外
Pinyinwài
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5916

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 外

TừPinyinNghĩa
另外lìng wàiadditional; in addition
此外cǐ wàibesides; in addition
外交部wài jiāo bùMinistry of Foreign Affairs; foreign office
外国wài guóforeign (country); CL:個|个[ge4]
之外zhī wàioutside; excluding
外交wài jiāodiplomacy; diplomatic
对外duì wàiexternal; foreign
外面wài miànoutside (also pr. [wai4 mian5] for this sense); surface
国外guó wàiabroad; external (affairs)
以外yǐ wàiapart from; other than
海外hǎi wàioverseas; abroad
外资wài zīforeign investment

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 外 →