Cách viết chữ 喝 (hē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drink, variant of 嗬[he1], to shout · 12 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 喝
Thứ tự nét từng bước của chữ 喝

Luyện viết chữ 喝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喝
Pinyinhē (cũng đọc: hè)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+559D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 喝

TừPinyinNghĩa
吃喝chī hēto eat and drink; food and drink
喝彩hè cǎito acclaim; to cheer
吃喝风chī hē fēng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喝 →