Cách viết chữ 喂 (wèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hello (when answering the phone), hey, to feed (an animal, baby, invalid etc) · 12 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 喂
Thứ tự nét từng bước của chữ 喂

Luyện viết chữ 喂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喂
Pinyinwèi (cũng đọc: wéi)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5582

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 喂

TừPinyinNghĩa
喂养wèi yǎngto feed (a child, domestic animal etc); to keep

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喂 →