Cách viết chữ 吧 (ba) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bar (loanword) (serving drinks, or providing Internet access etc), to puff (on a pipe etc), (onom.) bang · 7 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 吧
Thứ tự nét từng bước của chữ 吧

Luyện viết chữ 吧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán吧
Pinyinba (cũng đọc: bā, bundefined, biā)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5427

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 吧 →