Cách viết chữ 呢 (ne) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: particle indicating that a previously asked question is to be applied to the preceding word ("What about ...?", "And ...?"), particle for inquiring about location ("Where is ...?"), particle signaling a pause, to emphasize the preceding words and allow the listener time to take them on board ("ok?", "are you with me?") · 8 nét · HSK 1

Thứ tự nét từng bước của chữ 呢
Thứ tự nét từng bước của chữ 呢

Luyện viết chữ 呢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán呢
Pinyinne (cũng đọc: nundefined, ní)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 1
UnicodeU+5462

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 呢

TừPinyinNghĩa
呢绒ní róng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 呢 →