Cách viết chữ 诙 (huī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: whimsical, humorous · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诙 |
|---|---|
| Pinyin | huī |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BD9 |
Nghĩa tiếng Anh
- whimsical
- humorous
Nghĩa: whimsical, humorous · 8 nét
| Chữ Hán | 诙 |
|---|---|
| Pinyin | huī |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BD9 |