AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 醐 (hú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: purest cream · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 醐
Luyện viết chữ 醐 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
醐
Pinyin
hú
Số nét
16
Unicode
U+9190
Nghĩa tiếng Anh
purest cream
Chữ Hán khác
醢
hǎi
銲
hàn
銾
hòng
鑊
huò
钬
huǒ
铧
huá
铪
hā
锪
huō
锾
huán
镐
hào
镬
huò
閎
hóng
Tự viết chữ 醐 →