Cách viết chữ 醐 (hú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: purest cream · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 醐
Thứ tự nét từng bước của chữ 醐

Luyện viết chữ 醐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán醐
Pinyinhú
Số nét16
UnicodeU+9190

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 醐 →