Cách viết chữ 镐 (hào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a pick, bright, place name · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镐 |
|---|---|
| Pinyin | hào (cũng đọc: gǎo) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9550 |
Nghĩa tiếng Anh
- a pick
- bright
- place name
- stove
Nghĩa: a pick, bright, place name · 15 nét
| Chữ Hán | 镐 |
|---|---|
| Pinyin | hào (cũng đọc: gǎo) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9550 |