Cách viết chữ 阖 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: door, to close, whole · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阖 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9616 |
Nghĩa tiếng Anh
- door
- to close
- whole
Nghĩa: door, to close, whole · 13 nét
| Chữ Hán | 阖 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9616 |