Cách viết chữ 隍 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dry moat, god of city · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 隍 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+968D |
Nghĩa tiếng Anh
- dry moat
- god of city
Nghĩa: dry moat, god of city · 11 nét
| Chữ Hán | 隍 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+968D |