Cách viết chữ 褱 (huái) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to carry in the bosom or the sleeve, to wrap, to conceal · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褱 |
|---|---|
| Pinyin | huái |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8931 |
Nghĩa tiếng Anh
- to carry in the bosom or the sleeve
- to wrap, to conceal