Cách viết chữ 鬟 (huán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a knot of hair on top of head · 23 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鬟 |
|---|---|
| Pinyin | huán |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+9B1F |
Nghĩa tiếng Anh
- a knot of hair on top of head
Nghĩa: a knot of hair on top of head · 23 nét
| Chữ Hán | 鬟 |
|---|---|
| Pinyin | huán |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+9B1F |