AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 紀 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 9 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 紀
Luyện viết chữ 紀 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
紀
Pinyin
jì
Số nét
9
Unicode
U+7D00
Chữ Hán khác
級
jí
紧
jǐn
結
jié
絕
jué
絜
jié
絞
jiǎo
絳
jiàng
絹
juàn
經
jīng
緊
jǐn
緘
jiān
緝
jí
Tự viết chữ 紀 →