Cách viết chữ 髻 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: hair rolled up in a bun, topknot · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 髻 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9AFB |
Nghĩa tiếng Anh
- hair rolled up in a bun, topknot
Nghĩa: hair rolled up in a bun, topknot · 16 nét
| Chữ Hán | 髻 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9AFB |