AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鰹 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 22 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鰹
Luyện viết chữ 鰹 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鰹
Pinyin
jiān
Số nét
22
Unicode
U+9C39
Chữ Hán khác
鱀
jì
鲒
jié
鲚
jì
鲛
jiāo
鲣
jiān
鲫
jì
鲸
jīng
鳜
jué
鳩
jiū
鴂
jué
鵑
jiān
鶺
jī
Tự viết chữ 鰹 →