AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 鵑 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 18 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 鵑
Luyện viết chữ 鵑 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
鵑
Pinyin
jiān
Số nét
18
Unicode
U+9D51
Chữ Hán khác
鶺
jī
鶼
jiān
鷄
jī
鷦
jiāo
鷲
jiù
鸠
jiū
鸡
jī
鹃
juān
鹡
jí
鹣
jiān
鹪
jiāo
鹫
jiù
Tự viết chữ 鵑 →