Cách viết chữ 鸠 (jiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: turtledove, (literary) to gather · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鸠 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+9E20 |
Nghĩa tiếng Anh
- turtledove
- (literary) to gather
Nghĩa: turtledove, (literary) to gather · 7 nét
| Chữ Hán | 鸠 |
|---|---|
| Pinyin | jiū |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+9E20 |