Cách viết chữ 鹫 (jiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: vulture · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鹫
Thứ tự nét từng bước của chữ 鹫

Luyện viết chữ 鹫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鹫
Pinyinjiù
Số nét17
UnicodeU+9E6B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鹫 →