Cách viết chữ 龃 (jǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: irregular, uneven teeth · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龃 |
|---|---|
| Pinyin | jǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9F83 |
Nghĩa tiếng Anh
- irregular
- uneven teeth
Nghĩa: irregular, uneven teeth · 13 nét
| Chữ Hán | 龃 |
|---|---|
| Pinyin | jǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9F83 |