Cách viết chữ 乩 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to divine · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 乩
Thứ tự nét từng bước của chữ 乩

Luyện viết chữ 乩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乩
Pinyinjī
Số nét6
UnicodeU+4E69

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乩 →