Cách viết chữ 伎 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: artistry, talent, skill · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 伎 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4F0E |
Nghĩa tiếng Anh
- artistry
- talent
- skill
- (in ancient times) female entertainer
Nghĩa: artistry, talent, skill · 6 nét
| Chữ Hán | 伎 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4F0E |