Cách viết chữ 伽 (jiā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: traditionally used as phonetic for ga, also pr. [ga1], also pr. [qie2] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 伽
Thứ tự nét từng bước của chữ 伽

Luyện viết chữ 伽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伽
Pinyinjiā
Số nét7
UnicodeU+4F3D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伽 →