Cách viết chữ 倨 (jù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: haughty, arrogant · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倨 |
|---|---|
| Pinyin | jù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5028 |
Nghĩa tiếng Anh
- haughty
- arrogant
Nghĩa: haughty, arrogant · 10 nét
| Chữ Hán | 倨 |
|---|---|
| Pinyin | jù |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5028 |