Cách viết chữ 僭 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (bound form) to overstep one's authority · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 僭
Thứ tự nét từng bước của chữ 僭

Luyện viết chữ 僭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán僭
Pinyinjiàn
Số nét14
UnicodeU+50ED

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 僭 →