Cách viết chữ 冀 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: short name for Hebei 河北 province, surname Ji, (literary) to hope for · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 冀
Thứ tự nét từng bước của chữ 冀

Luyện viết chữ 冀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán冀
Pinyinjì
Số nét16
UnicodeU+5180

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 冀

TừPinyinNghĩa
希冀xī jì
冀东jì dōng
冀中jì zhōng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 冀 →