Cách viết chữ 冏 (jiǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: velvetleaf (Abutilon avicennae), plant of the jute family, bright · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 冏
Thứ tự nét từng bước của chữ 冏

Luyện viết chữ 冏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán冏
Pinyinjiǒng
Số nét7
UnicodeU+518F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 冏 →