Cách viết chữ 军 (jūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (bound form) army, military · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 军
Thứ tự nét từng bước của chữ 军

Luyện viết chữ 军 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán军
Pinyinjūn
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+519B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 军

TừPinyinNghĩa
军事jūn shìmilitary affairs; military matters
军队jūn duìarmy; troops
海军hǎi jūnnavy
将军jiāng jūnChiangchun township in Tainan county 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Taiwan
空军kōng jūnair force
美军měi jūnUS army; US armed forces
军警jūn jǐng
解放军jiě fàng jūnPeople's Liberation Army (PRC armed forces)
陆军lù jūnarmy; ground forces
冠军guàn jūnchampion; CL:個|个[ge4]
大军dà jūnarmy; main forces
军人jūn rénserviceman; soldier

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 军 →