Cách viết chữ 冠 (guān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Guan, hat, crown · 9 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 冠
Luyện viết chữ 冠 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冠 |
|---|
| Pinyin | guān (cũng đọc: guàn) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+51A0 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Guan
- hat
- crown
- crest
- cap
- to put on a hat
Từ chứa chữ 冠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 冠军 | guàn jūn | champion; CL:個|个[ge4] |
| 夺冠 | duó guàn | to seize the crown; fig. to win a championship |
| 桂冠 | guì guān | laurel; victory garland (in Greek and Western culture) |
| 皇冠 | huáng guān | crown (headgear) |
| 王冠 | wáng guān | crown |
| 三连冠 | sān lián guàn | |
| 冠军赛 | guàn jūn sài | championship |
| 冠亚军 | guān yà jūn | |
Chữ Hán khác
- 冲 chōng
- 冻 dòng
- 凭 píng
- 创 chuàng
- 删 shān
- 制 zhì
- 刺 cì
- 剪 jiǎn
- 副 fù
- 劝 quàn
- 劳 láo
- 势 shì
Tự viết chữ 冠 →