Cách viết chữ 冲 (chōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (of water) to dash against, to mix with water, to infuse · 6 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 冲
Thứ tự nét từng bước của chữ 冲

Luyện viết chữ 冲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán冲
Pinyinchōng (cũng đọc: chòng)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+51B2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 冲

TừPinyinNghĩa
冲突chōng tūconflict; to conflict
冲击chōng jīvariant of 衝擊|冲击[chong1 ji1]
冲动chōng dòngto have an urge; to be impetuous
冲破chōng pòbreakthrough; to overcome an obstacle quickly
脉冲mài chōngpulse (physics)
冲出chōng chūto rush out
冲锋枪chōng fēng qiāngsubmachine gun
冲锋chōng fēngto charge; to assault
冲洗chōng xǐto rinse; to wash
冲天chōng tiānto soar; to rocket
冲刺chōng cìto sprint; to spurt
兴冲冲xìng chōng chōngfull of joy and expectations; animatedly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 冲 →