Cách viết chữ 勤 (qín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: diligent, industrious, hardworking · 13 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 勤
Thứ tự nét từng bước của chữ 勤

Luyện viết chữ 勤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán勤
Pinyinqín
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+52E4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 勤

TừPinyinNghĩa
辛勤xīn qínhardworking; industrious
后勤hòu qínlogistics
勤劳qín láohardworking; industrious
勤奋qín fènhardworking; diligent
殷勤yīn qínpolitely; solicitously
勤务qín wùservice; duties
执勤zhí qínto be on duty (of a security guard etc)
勤快qín kuàidiligent; hardworking
勤于qín yú
勤勉qín miǎndiligence; diligent
后勤部hòu qín bù
勤俭qín jiǎnhardworking and frugal

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 勤 →