Cách viết chữ 匹 (pǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mate, one of a pair, classifier for horses, mules etc · 4 nét · HSK 5
Thứ tự nét từng bước của chữ 匹
Luyện viết chữ 匹 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 匹 |
|---|
| Pinyin | pǐ (cũng đọc: pī, shū, yǎ) |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
|---|
| Unicode | U+5339 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- mate
- one of a pair
- classifier for horses, mules etc
- Taiwan pr. [pi1]
- ordinary person
- classifier for cloth: bolt
Từ chứa chữ 匹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 匹配 | pǐ pèi | to mate or marry; to match |
Chữ Hán khác
- 升 shēng
- 华 huá
- 协 xié
- 占 zhàn
- 卧 wò
- 卷 juàn
- 厘 lí
- 厢 xiāng
- 厦 shà
- 县 xiàn
- 叉 chā
- 古 gǔ
Tự viết chữ 匹 →