Cách viết chữ 厢 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: box (in theater), side room, side · 11 nét · HSK 5
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 厢 |
|---|---|
| Pinyin | xiāng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 5 |
| Unicode | U+53A2 |
Nghĩa tiếng Anh
- box (in theater)
- side room
- side
Từ chứa chữ 厢
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 车厢 | chē xiāng | carriage; CL:節|节[jie2] |