Cách viết chữ 含 (hán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to keep, to contain, to suck (keep in your mouth without chewing) · 7 nét · HSK 5

Thứ tự nét từng bước của chữ 含
Thứ tự nét từng bước của chữ 含

Luyện viết chữ 含 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán含
Pinyinhán
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 5
UnicodeU+542B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 含

TừPinyinNghĩa
包含bāo hánto contain; to embody
含量hán liàngcontent; quantity contained
含有hán yǒuto contain; including
含义hán yìmeaning (implicit in a phrase); implied meaning
含糊hán huambiguous; vague
含笑hán xiàoto have a smile on one's face
含蓄hán xùto contain; to hold
含意hán yìmeaning
饱含bǎo hánto be full of (emotion); to brim with (love, tears etc)
含混hán hùnvague; unclear
含羞hán xiū

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 含 →